đốt cháy
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật bắt lửa và cháy mạnh, thường cho đến khi thành tro hoặc hoàn toàn tiêu hủy: Hành động dùng lửa để thiêu đốt một vật chất, khiến nó bốc cháy và tiêu hao dần.
- (Nghĩa bóng) Làm tiêu hao nhanh chóng, sử dụng hết một cách mạnh mẽ: Dùng để diễn tả việc sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó (như năng lượng, thời gian, tiền bạc) với cường độ cao và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Anh ấy đốt cháy đống lá khô trong vườn. (Hành động thiêu hủy đống lá bằng lửa.)
- Ngọn lửa đã đốt cháy căn nhà gỗ chỉ trong vài giờ. (Lửa làm cho căn nhà cháy rụi.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- Cậu ấy đốt cháy giai đoạn học tập nên kiến thức không vững. (Vượt qua các bước cần thiết một cách vội vàng, không tuân thủ trình tự.)
- Cô ấy đốt cháy toàn bộ số tiền tiết kiệm trong một chuyến du lịch xa xỉ. (Tiêu xài hết số tiền một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đốt cháy tương lai": Hành động hoặc quyết định trong hiện tại gây hậu quả nghiêm trọng, phá hủy cơ hội tốt đẹp trong tương lai.
- Việc bỏ học để kinh doanh non trẻ có thể là đốt cháy tương lai của chính mình.
- "Đốt cháy nhiên liệu": (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ quá trình đốt nhiên liệu để sinh nhiệt hoặc năng lượng trong động cơ, lò đốt.
- Động cơ đốt trong hoạt động dựa trên nguyên lý đốt cháy nhiên liệu bên trong xi-lanh.
Biến thể và từ gần giống
- Đốt (động từ): Hành động dùng lửa làm cháy một vật. "Đốt" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc châm lửa, thắp sáng (như đốt đèn, đốt nhang) chứ không nhất thiết phải cháy rụi hoàn toàn như "đốt cháy".
- Thiêu (động từ): Đốt cháy hoàn toàn, thường với quy mô lớn hoặc mang tính chất nghi lễ, hủy diệt (ví dụ: thiêu hủy, hỏa thiêu).
- Cháy (động từ, tính từ): Trạng thái bị lửa tác động và bốc cháy. "Cháy" là kết quả của hành động "đốt".
Từ đồng nghĩa
- Thiêu đốt: (Từ trang trọng hơn) Đốt cháy hoàn toàn, thường với cường độ mạnh.
- Hỏa thiêu: (Từ chuyên dùng) Đốt cháy thi thể.
- Đốt rụi: Nhấn mạnh kết quả cháy thành tro, hoàn toàn tiêu hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đốt cháy giai đoạn: Làm vượt qua một hoặc nhiều bước trung gian trong một quy trình, thường dẫn đến kết quả không tốt vì thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Muốn thành công bền vững, đừng bao giờ đốt cháy giai đoạn.
Thành ngữ liên quan
- Đốt cháy con tàu: (Nghĩa bóng) Tự cắt đứt mọi đường lùi, dốc toàn lực để theo đuổi một mục tiêu, giống như tướng quân xưa ra lệnh đốt tàu khi đổ bộ để binh lính chỉ còn cách tiến lên chiến đấu.
- Anh ấy đốt cháy con tàu khi bán hết tài sản để khởi nghiệp.